âm vị

âm vị

Nhà ngôn ngữ học đang phân tích hệ thống âm vị của tiếng dân tộc thiểu số.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị nhỏ nhất của hệ thống ngữ âm chức năng khu biệt nghĩa: "Âm vị" đơn vị âm thanh trừu tượng, tối thiểu, khả năng phân biệt ý nghĩa giữa các từ trong một ngôn ngữ. không phải một âm thanh cụ thể một lớp các âm tố (cách phát âm cụ thể) được người bản ngữ coi cùng một âm.
    • Đơn vị cơ bản trong phân tích ngữ âm học: "Âm vị" được dùng như một khái niệm nền tảng trong ngôn ngữ học để phân tích mô tả hệ thống âm thanh của một ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong tiếng Việt, /b/ /p/ hai âm vị khác nhau chúng phân biệt nghĩa của các từ như "ba" "pa". (Đây một dụ lý thuyết "pa" không phải từ tiếng Việt có nghĩa, nhưng minh họa cho nguyên tắc khu biệt).
    • Nhà ngôn ngữ học đang phân tích hệ thống âm vị của tiếng dân tộc thiểu số.
    • Sự khác biệt giữa âm [t] phát âmrăng âm [t] phát âmngạc cứng không tạo thành sự khác biệt âm vị trong tiếng Việt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hệ thống âm vị": toàn bộ các âm vị các quy tắc kết hợp của chúng trong một ngôn ngữ.

    • Hệ thống âm vị tiếng Việt khá phong phú về thanh điệu.
  • "Âm vị học": ngành ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về âm vị hệ thống ngữ âm của ngôn ngữ.

    • Âm vị học một phân ngành quan trọng của ngôn ngữ học đại cương.
Biến thể từ liên quan
  • Âm tố (n): cách phát âm cụ thể, thể hiện thực tế của một âm vị. Một âm vị có thể nhiều âm tố khác nhau tùy ngữ cảnh.

    • Âm /t/ trong tiếng Việt có thể được thể hiện bằng nhiều âm tố khác nhau tùy vị trí.
  • Ngữ âm học (n): Ngành nghiên cứu về các đặc điểm vật của âm thanh lời nói.

  • Hình vị (n): Đơn vị nhỏ nhất có nghĩa trong ngôn ngữ, thường được cấu tạo từ một hoặc nhiều âm vị.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Đơn vị ngữ âm tối thiểu: Cụm từ mô tả chức năng của âm vị.
  • Phoneme (Thuật ngữ quốc tế): Từ tiếng Anh tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
Các cụm từ liên quan
  • Phân tích âm vị: hoạt động xác định mô tả các âm vị của một ngôn ngữ.

    • Công việc đầu tiên khi nghiên cứu một ngôn ngữ phân tích âm vị.
  • Biến thể âm vị (Allophone): Các âm tố khác nhau của cùng một âm vị, không chức năng khu biệt nghĩa.

    • Các biến thể âm vị của /k/ trong từ "ca" "kia" do ảnh hưởng của nguyên âm đứng sau.
Khái niệm đối lập/Phân biệt
  • Âm vị vs. Chữ cái: Âm vị đơn vị âm thanh trừu tượng, trong khi chữ cái ký hiệu ghi lại âm thanh đó trong chữ viết. Một âm vị có thể được ghi bằng nhiều chữ cái ngược lại.
    • Âm vị /k/ trong tiếng Việt có thể được ghi bằng chữ "c" (ca) hoặc "k" (kia).